Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宇宙

宇宙

yǔ zhòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • vũ trụ

Định nghĩa

指包括地球在内的一切天体的无限空间和其中存在的万物。

Chỉ không gian vô hạn bao gồm tất cả các thiên thể trong đó có Trái Đất và vạn vật tồn tại trong đó.

Cách dùng

宇宙是一个名词,常用来指代整个物质世界和空间。在口语和书面语中都很常用。

宇宙 là danh từ, thường dùng để chỉ toàn bộ thế giới vật chất và không gian. Được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 宇宙很大,人类很渺小。 (Vũ trụ rất lớn, con người rất nhỏ bé.)
  • 2 科学家正在研究宇宙的起源。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguồn gốc của vũ trụ.)
  • 3 从宇宙看地球,它是一颗蓝色的星球。 (Nhìn Trái Đất từ vũ trụ, nó là một hành tinh màu xanh.)
  • 4 这部电影讲述了探索宇宙的故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện khám phá vũ trụ.)
  • 5 宇宙中有无数的星系。 (Trong vũ trụ có vô số thiên hà.)
  • 6 人类对宇宙的了解还非常有限。 (Sự hiểu biết của con người về vũ trụ vẫn còn rất hạn chế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome