守
shǒu
Nghĩa
- giữ
- tuân thủ
- canh giữ
Định nghĩa
守是指保护、防守、遵守或保持某种状态或原则。
守 nghĩa là bảo vệ, phòng thủ, tuân thủ hoặc duy trì một trạng thái hay nguyên tắc nào đó.
Cách dùng
守作动词,常用于表示保护某物、遵守规则或保持某种状态。也可作名词,表示守卫者。
守 được dùng như động từ, thường để chỉ việc bảo vệ một vật gì đó, tuân thủ quy tắc hoặc duy trì một trạng thái. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ người canh gác.
Ví dụ
- 1 他守在门口等待消息。 (Anh ấy canh giữ ở cửa chờ tin tức.)
- 2 我们必须遵守交通规则。 (Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông.)
- 3 她守寡多年,独自抚养孩子。 (Cô ấy góa bụa nhiều năm, một mình nuôi con.)
- 4 这位老将军一生守住了国家的边疆。 (Vị tướng già này cả đời giữ vững biên cương của đất nước.)
- 5 你要守住这个秘密,不要告诉任何人。 (Cậu phải giữ bí mật này, đừng nói cho ai biết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.