守信
shǒu xìn
Nghĩa
- giữ chữ tín
- giữ lời hứa
Định nghĩa
遵守信用,履行诺言。
Tuân thủ tín nghĩa, thực hiện lời hứa.
Cách dùng
常用于形容人遵守承诺,讲信用。可作谓语,如“他很守信”;也可作定语,如“守信的人”。
Thường dùng để miêu tả người tuân thủ cam kết, giữ chữ tín. Có thể làm vị ngữ, ví dụ 'Anh ấy rất giữ chữ tín'; cũng có thể làm định ngữ, ví dụ 'người giữ chữ tín'.
Ví dụ
- 1 他非常守信,答应的事情一定会做到。 (Anh ấy rất giữ chữ tín, việc đã hứa nhất định sẽ làm.)
- 2 做人要守信,才能赢得别人的信任。 (Làm người phải giữ chữ tín mới giành được lòng tin của người khác.)
- 3 她是一个守信的人,从不食言。 (Cô ấy là người giữ chữ tín, không bao giờ thất hứa.)
- 4 这家公司很守信,按时付款。 (Công ty này rất giữ chữ tín, thanh toán đúng hạn.)
- 5 我们要培养孩子守信的品质。 (Chúng ta cần bồi dưỡng phẩm chất giữ chữ tín cho trẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.