守候
shǒu hòu
Nghĩa
- chờ đợi
- túc trực
Định nghĩa
等待;看守;看护。指耐心地等待某人或某事,或守护、照料某人某物。
Chờ đợi; canh giữ; chăm sóc. Chỉ việc kiên nhẫn chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó, hoặc trông nom, chăm sóc ai đó hoặc vật gì đó.
Cách dùng
多用于书面语,带有耐心、坚持的情感色彩。常用于情感场景(如等待恋人、家人),也可用于守护、看护等语境。
Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái kiên nhẫn, bền bỉ. Thường dùng trong bối cảnh tình cảm (như chờ đợi người yêu, gia đình), cũng có thể dùng trong ngữ cảnh canh giữ, chăm sóc.
Ví dụ
- 1 他一直在门口守候,直到她回来。 (Anh ấy cứ đứng chờ ở cửa cho đến khi cô ấy trở về.)
- 2 这些年,她守候在病床前,照顾生病的母亲。 (Những năm này, cô ấy túc trực bên giường bệnh chăm sóc người mẹ bị bệnh.)
- 3 战士们在边境守候着祖国的安宁。 (Các chiến sĩ đang canh giữ sự bình yên của Tổ quốc nơi biên giới.)
- 4 我会在这里守候你的消息。 (Tôi sẽ ở đây chờ tin tức của bạn.)
- 5 春天来了,守候了一个冬天的树木开始发芽。 (Mùa xuân đến, những cây cối đã chờ đợi cả mùa đông bắt đầu nảy mầm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản