Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 守护

守护

shǒu hù

HSK 7–9

Nghĩa

  • bảo vệ
  • canh giữ

Định nghĩa

守护:保护;保卫。指看护、防卫,使不受伤害或侵犯。

守护:bảo vệ; trấn giữ. Chỉ việc chăm sóc, phòng vệ, làm cho không bị tổn hại hoặc xâm phạm.

Cách dùng

守护”常用于表示保护某人或某物,强调持续性的保护,可用于具体的人、物,也可用于抽象的概念如梦想、家园等。它比“保护”更带有一种责任感和坚持的意味。

守护” thường được dùng để diễn tả việc bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó, nhấn mạnh sự bảo vệ liên tục, có thể dùng cho người, vật cụ thể, cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng như ước mơ, quê hương. So với “bảo vệ” (保护), nó mang sắc thái trách nhiệm và kiên trì hơn.

Ví dụ

  • 1 守护着这座古老的城市。 (Anh ấy bảo vệ thành cổ này.)
  • 2 母亲一直守护在病床前。 (Người mẹ luôn canh giữ bên giường bệnh.)
  • 3 战士们誓死守护祖国的边疆。 (Các chiến sĩ thề chết bảo vệ biên cương Tổ quốc.)
  • 4 我们要守护好自己的初心。 (Chúng ta phải gìn giữ tâm nguyện ban đầu của mình.)
  • 5 消防员守护着人民的生命财产安全。 (Lính cứu hỏa bảo vệ an toàn tính mạng và tài sản của nhân dân.)
  • 6 这只小狗守护着羊群。 (Chú chó này canh giữ đàn cừu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản