Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 守株待兔

守株待兔

shǒu zhū dài tù

HSK 7–9

Nghĩa

  • ôm cây đợi thỏ
  • há miệng chờ sung

Định nghĩa

比喻死守经验,不知变通,或妄想不劳而获。

Ẩn dụ cho việc bảo thủ kinh nghiệm, không biến thông, hoặc ảo tưởng không làm mà hưởng.

Cách dùng

这个成语通常用作谓语或定语,含有贬义,形容人不努力、只想着碰运气或固守旧法。

Thành ngữ này thường được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, mang nghĩa tiêu cực, miêu tả người không nỗ lực, chỉ nghĩ đến chuyện may mắn hoặc cố chấp với cách cũ.

Ví dụ

  • 1 我们不能守株待兔,要主动寻找机会。 (Chúng ta không thể ngồi chờ may, phải chủ động tìm kiếm cơ hội.)
  • 2 他整天守株待兔,却不认真工作,真是可悲。 (Anh ta ngày nào cũng ngồi mơ hão, lại không chịu làm việc nghiêm túc, thật đáng buồn.)
  • 3 经济发展不能守株待兔,必须积极进取。 (Phát triển kinh tế không thể bảo thủ, phải tích cực tiến thủ.)
  • 4 这个公司总是守株待兔,等待客户上门,所以业绩很差。 (Công ty này luôn ngồi chờ khách, vì vậy doanh số rất kém.)
  • 5 不要再守株待兔了,你该去尝试新方法。 (Đừng cố chấp nữa, bạn nên thử cách mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản