Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 安

安

ān

HSK 5

Nghĩa

  • an toàn
  • yên ổn
  • lắp đặt

Định nghĩa

安:指平安、安定;使安定;安装;也可用作姓氏。

安:表示 bình yên, an toàn; làm cho yên ổn; lắp đặt; cũng có thể dùng làm họ.

Cách dùng

安”是多义字,常作形容词表示平安、安定,也可作动词表示使安定或安装,还常见于“安全、安静、安心”等复合词中。

安” là chữ đa nghĩa, thường dùng làm tính từ chỉ sự bình yên, ổn định; cũng có thể dùng làm động từ chỉ làm cho yên ổn hoặc lắp đặt; còn xuất hiện trong các từ ghép như “安全、安静、安心” (an toàn, yên tĩnh, yên tâm).

Ví dụ

  • 1 祝你一生平安。 (Chúc bạn bình an cả đời.)
  • 2 请保持安静。 (Xin hãy giữ yên lặng.)
  • 3 他已经安心工作了。 (Anh ấy đã yên tâm làm việc rồi.)
  • 4 我把这幅画安在墙上。 (Tôi lắp bức tranh này lên tường.)
  • 5 交通安全很重要。 (An toàn giao thông rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome