安全
ān quán
Nghĩa
- an toàn
- sự an toàn
Định nghĩa
指没有危险、不受威胁、不出事故的状态。
Chỉ trạng thái không có nguy hiểm, không bị đe dọa, không xảy ra sự cố.
Cách dùng
用作形容词或名词,常用来描述环境、物品、行为等没有风险或隐患。也可与其他词组合成复合词,如“安全带”、“安全帽”等。
Dùng như tính từ hoặc danh từ, thường để miêu tả môi trường, vật phẩm, hành vi... không có rủi ro hoặc nguy cơ tiềm ẩn. Cũng có thể kết hợp với từ khác thành từ ghép như "安全带" (dây an toàn), "安全帽" (mũ bảo hiểm)...
Ví dụ
- 1 出门在外,要注意安全。 (Ra ngoài phải chú ý an toàn.)
- 2 这个地方很安全。 (Nơi này rất an toàn.)
- 3 安全第一。 (An toàn là trên hết.)
- 4 请系好安全带。 (Vui lòng thắt dây an toàn.)
- 5 网络安全非常重要。 (An ninh mạng rất quan trọng.)
- 6 食品安全是大事。 (An toàn thực phẩm là việc lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.