安宁
ān níng
Nghĩa
- yên bình
- an ninh
Định nghĩa
安宁指秩序正常,没有骚扰或动乱;也指心情安定、宁静。
安宁 có nghĩa là trật tự bình thường, không có quấy nhiễu hoặc động loạn; cũng chỉ tâm trạng ổn định, yên tĩnh.
Cách dùng
常用于形容社会环境安定、生活平静,或人的心情平和、不受干扰。
Thường dùng để miêu tả môi trường xã hội ổn định, cuộc sống bình lặng, hoặc tâm trạng con người bình hòa, không bị quấy nhiễu.
Ví dụ
- 1 我喜欢住在安宁的小镇上。 (Tôi thích sống ở một thị trấn yên bình.)
- 2 这里的环境很安宁,适合读书。 (Môi trường ở đây rất yên tĩnh, thích hợp để đọc sách.)
- 3 他内心感到十分安宁。 (Trong lòng anh ấy cảm thấy rất bình yên.)
- 4 希望世界永远安宁。 (Mong thế giới mãi mãi hòa bình.)
- 5 经过治疗,他终于睡了一个安宁的觉。 (Sau khi điều trị, cuối cùng ông ấy đã có một giấc ngủ yên ổn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản