Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 安定

安定

ān dìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ổn định
  • yên ổn

Định nghĩa

(生活、局势等)平静稳定;使安定。

(生活、局势等)平静稳定;使安定。

Cách dùng

作形容词或动词,常用来形容社会秩序、生活、心情等稳定不乱,也可以指使某事物稳定下来。

Làm tính từ hoặc động từ, thường dùng để miêu tả trật tự xã hội, cuộc sống, tâm trạng... ổn định không loạn, cũng có thể chỉ làm cho sự vật nào đó ổn định lại.

Ví dụ

  • 1 社会安定是发展的基础。 (Xã hội ổn định là nền tảng của sự phát triển.)
  • 2 他过着安定的生活。 (Anh ấy sống một cuộc sống yên ổn.)
  • 3 吃了药后,他的情绪安定下来了。 (Sau khi uống thuốc, tâm trạng anh ấy đã ổn định lại.)
  • 4 政府采取措施安定物价。 (Chính phủ áp dụng biện pháp để ổn định giá cả.)
  • 5 只有先安定下来,才能考虑以后的事。 (Chỉ khi ổn định trước, mới có thể nghĩ đến chuyện sau này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome