Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 安心

安心

ān xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • yên tâm
  • an tâm

Định nghĩa

安心指心情安定,没有忧虑和牵挂,也指使人放心。

An tâm có nghĩa là tâm trạng ổn định, không lo lắng và vướng bận, cũng chỉ việc làm cho người khác yên lòng.

Cách dùng

安心常用作动词或形容词。作动词时,表示使心情安定下来;作形容词时,形容一种没有忧虑的状态。常用于劝说、安慰或表达放心。可构成‘安下心来’、‘让人安心’等结构。

An tâm thường được dùng như động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, biểu thị làm cho tâm trạng ổn định; khi là tính từ, miêu tả trạng thái không lo lắng. Thường dùng trong khuyên bảo, an ủi hoặc biểu đạt sự yên lòng. Có thể tạo thành các cấu trúc như 'an tâm xuống' (安下心来), 'làm cho người khác an tâm' (让人安心).

Ví dụ

  • 1 安心工作,家里的事我来处理。 (Bạn cứ yên tâm làm việc, việc nhà để tôi lo.)
  • 2 听到这个消息,我就安心了。 (Nghe được tin này, tôi liền yên tâm rồi.)
  • 3 他做事总是让人很安心。 (Anh ấy làm việc luôn khiến người khác cảm thấy yên tâm.)
  • 4 安心养病,不要想太多。 (Hãy yên tâm dưỡng bệnh, đừng suy nghĩ nhiều.)
  • 5 孩子在外面平安,父母才安心。 (Con cái bình an ở bên ngoài, cha mẹ mới yên lòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản