安慰
ān wèi
Nghĩa
- an ủi
Định nghĩa
安慰指通过言语或行动使人心境平和、宽解,减轻痛苦或忧虑。
An ủi là làm cho tâm trạng người khác trở nên bình yên, khuây khỏa, giảm bớt đau khổ hoặc lo lắng thông qua lời nói hoặc hành động.
Cách dùng
安慰在句中常作动词或名词。作动词时,常带宾语,表示安慰某人;作名词时,指安慰的话语或行为。
An ủi thường được dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi làm động từ, thường có tân ngữ, biểu thị an ủi ai đó; khi làm danh từ, chỉ lời nói hoặc hành động làm an lòng.
Ví dụ
- 1 她哭得很伤心,我不知道怎么安慰她。(Cô ấy khóc rất đau lòng, tôi không biết làm sao để an ủi cô ấy.)
- 2 朋友的安慰让我觉得好多了。(Sự an ủi của bạn bè khiến tôi cảm thấy khá hơn nhiều.)
- 3 他拍了拍我的肩膀,用眼神安慰我。(Anh ấy vỗ vai tôi, dùng ánh mắt an ủi tôi.)
- 4 在困难的时候,我们需要互相安慰。(Lúc khó khăn, chúng ta cần an ủi lẫn nhau.)
- 5 这封信给了她很大的安慰。(Bức thư này đã mang lại cho cô ấy sự an ủi rất lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản