安抚
ān fǔ
Nghĩa
- vỗ về
- xoa dịu
Định nghĩa
使平静安定;安慰、抚慰。
Làm cho bình tĩnh, ổn định; an ủi, vỗ về.
Cách dùng
动词,常用于安抚人的情绪、心情,或使局势稳定。对象可以是人、情绪、人心等。
Động từ, thường dùng để xoa dịu cảm xúc, tâm trạng của con người, hoặc làm cho tình hình ổn định. Đối tượng có thể là người, cảm xúc, lòng người, v.v.
Ví dụ
- 1 政府派了专人来安抚受灾群众。 (Chính phủ đã cử người chuyên trách đến để trấn an người dân bị thiên tai.)
- 2 她轻轻地拍着孩子的背,安抚他入睡。 (Cô ấy nhẹ nhàng vỗ lưng đứa trẻ, vỗ về cho nó ngủ.)
- 3 经理耐心地安抚员工的情绪,让大家安心工作。 (Quản lý kiên nhẫn trấn an cảm xúc của nhân viên, để mọi người yên tâm làm việc.)
- 4 他用温和的语气安抚了激动的客户。 (Anh ấy dùng giọng điệu ôn hòa để xoa dịu vị khách hàng đang kích động.)
- 5 为了安抚民心,政府公布了详细的救灾计划。 (Để trấn an lòng dân, chính phủ đã công bố kế hoạch cứu trợ chi tiết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản