Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 安检

安检

ān jiǎn

HSK 4

Nghĩa

  • kiểm tra an ninh

Định nghĩa

安全检查的简称,指对人员、物品、场所等进行安全检查,以发现危险物品或安全隐患。

Viết tắt của 'an toàn kiểm tra' (安全检查), chỉ việc kiểm tra an ninh đối với người, vật phẩm, địa điểm để phát hiện vật phẩm nguy hiểm hoặc nguy cơ mất an toàn.

Cách dùng

用作名词,通常出现在机场、火车站、地铁站、大型活动等场所,表示进入前必须接受的安全检查程序。也可以用作动词,表示进行安全检查。

Dùng như danh từ, thường xuất hiện ở sân bay, ga tàu, ga tàu điện ngầm, sự kiện lớn, v.v., chỉ quy trình kiểm tra an ninh bắt buộc trước khi vào. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là thực hiện kiểm tra an ninh.

Ví dụ

  • 1 请把行李放在安检机上。(Vui lòng đặt hành lý lên máy kiểm tra an ninh.)
  • 2 地铁站入口处设有安检,请配合检查。(Tại lối vào ga tàu điện ngầm có kiểm tra an ninh, xin vui lòng hợp tác kiểm tra.)
  • 3 你过了安检没有?(Bạn đã qua kiểm tra an ninh chưa?)
  • 4 安检人员发现了一个可疑包裹。(Nhân viên kiểm tra an ninh đã phát hiện một gói hàng khả nghi.)
  • 5 为了安全起见,所有乘客都必须接受安检。(Để đảm bảo an toàn, tất cả hành khách đều phải trải qua kiểm tra an ninh.)
  • 6 这次演唱会前的安检非常严格。(Kiểm tra an ninh trước buổi hòa nhạc lần này rất nghiêm ngặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản