Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 安眠药

安眠药

ān mián yào

HSK 7–9

Nghĩa

  • thuốc ngủ

Định nghĩa

一种帮助入睡的药物,通常用于治疗失眠症状。

Một loại thuốc giúp dễ ngủ, thường dùng để điều trị triệu chứng mất ngủ.

Cách dùng

安眠药常用于口语和书面语,指任何具有镇静催眠作用的药物。使用时注意不要过量,需遵医嘱。

安眠药 thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, chỉ bất kỳ loại thuốc nào có tác dụng an thần gây ngủ. Khi sử dụng cần chú ý không dùng quá liều, phải theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Ví dụ

  • 1 他最近失眠,医生给他开了一些安眠药。 (Anh ấy gần đây mất ngủ, bác sĩ kê cho anh ấy một ít thuốc ngủ.)
  • 2 安眠药不能和酒精一起服用。 (Thuốc ngủ không được uống cùng với rượu.)
  • 3 她吃了一片安眠药,很快就睡着了。 (Cô ấy uống một viên thuốc ngủ, rất nhanh đã ngủ thiếp đi.)
  • 4 长期服用安眠药会产生依赖性。 (Dùng thuốc ngủ lâu dài sẽ gây nghiện.)
  • 5 这种安眠药的副作用很小。 (Loại thuốc ngủ này có tác dụng phụ rất nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản