Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 安稳

安稳

ān wěn

HSK 7–9

Nghĩa

  • yên ổn
  • vững vàng

Định nghĩa

安稳指安定平稳,没有波动或危险。也可以形容生活、睡眠等平静舒适。

安稳 có nghĩa là yên ổn, ổn định, không có biến động hoặc nguy hiểm. Cũng có thể dùng để miêu tả cuộc sống, giấc ngủ bình yên và thoải mái.

Cách dùng

常用来形容人的生活状态、工作、睡眠等,表示平静、没有大的变化或风险。也可用于形容物体放置得牢固。

Thường dùng để miêu tả trạng thái cuộc sống, công việc, giấc ngủ của con người, biểu thị sự bình yên, không có thay đổi lớn hoặc rủi ro. Cũng có thể dùng để miêu tả vật được đặt một cách chắc chắn.

Ví dụ

  • 1 他现在的生活很安稳。 (Cuộc sống của anh ấy bây giờ rất yên ổn.)
  • 2 昨晚我睡得很安稳。 (Đêm qua tôi ngủ rất ngon.)
  • 3 她找了一份安稳的工作。 (Cô ấy đã tìm được một công việc ổn định.)
  • 4 这个架子放得很安稳,不会倒。 (Cái kệ này được đặt rất chắc chắn, sẽ không đổ.)
  • 5 他们希望过安稳的日子。 (Họ mong muốn có những ngày tháng bình yên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản