安详
ān xiáng
Nghĩa
- điềm tĩnh
- ung dung
Định nghĩa
形容人的神态平静、从容,或环境气氛宁静、平和。
Miêu tả thần thái bình tĩnh, ung dung của con người, hoặc bầu không khí yên tĩnh, hòa bình.
Cách dùng
“安详”常用作形容词,修饰人的表情、神态、动作或环境氛围。多用于正面描述,表达一种宁静、无焦虑的状态。
“安详” thường được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho biểu cảm, thần thái, hành động của con người hoặc bầu không khí môi trường. Dùng nhiều trong miêu tả tích cực, biểu thị trạng thái yên tĩnh, không lo lắng.
Ví dụ
- 1 老人坐在藤椅上,脸上带着安详的笑容。 (Ông cụ ngồi trên ghế mây, trên mặt nở nụ cười yên bình.)
- 2 夕阳下,湖面一片安详,没有一丝波澜。 (Dưới ánh chiều tà, mặt hồ yên bình, không một gợn sóng.)
- 3 她安详地闭上了眼睛,仿佛只是睡着了。 (Cô ấy nhắm mắt yên bình, như thể chỉ đang ngủ thôi.)
- 4 这个小镇的生活节奏很慢,人们显得十分安详。 (Nhịp sống ở thị trấn nhỏ này rất chậm, con người có vẻ rất an nhiên.)
- 5 在安详的夜色中,他慢慢回忆起往事。 (Trong đêm tối yên tĩnh, anh ấy từ từ hồi tưởng lại chuyện xưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.