Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 安逸

安逸

ān yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • an nhàn
  • thoải mái

Định nghĩa

安闲舒适,没有忧虑和烦恼。

Sự an nhàn thoải mái, không lo lắng phiền não.

Cách dùng

常用于形容生活、环境或人的状态,表示舒适、没有压力,有时也带有一种满足于现状的意味。

Thường dùng để miêu tả trạng thái cuộc sống, môi trường hoặc con người, biểu thị sự thoải mái, không có áp lực, đôi khi mang ý nghĩa thỏa mãn với hiện tại.

Ví dụ

  • 1 他喜欢安逸的生活,不想去大城市打拼。 (Anh ấy thích cuộc sống an nhàn, không muốn đến thành phố lớn làm lụng vất vả.)
  • 2 退休后,他过上了安逸的日子。 (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã có những ngày tháng an nhàn.)
  • 3 这里的节奏很慢,生活很安逸。 (Nhịp sống ở đây rất chậm, cuộc sống rất an nhàn.)
  • 4 不要贪图安逸,要努力奋斗。 (Đừng màng đến sự an nhàn, phải cố gắng phấn đấu.)
  • 5 她满足了现状,觉得这样的生活很安逸。 (Cô ấy hài lòng với hiện tại, cảm thấy cuộc sống như vậy rất an nhàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản