Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 安静

安静

ān jìng

HSK 3

Nghĩa

  • yên tĩnh
  • yên lặng

Định nghĩa

指环境或人没有声音,不吵闹,也形容心情平静。

Chỉ môi trường hoặc con người không có âm thanh, không ồn ào, cũng miêu tả tâm trạng bình tĩnh.

Cách dùng

常作形容词,用于描述环境(如教室、夜晚)、人的行为(如孩子、病人),也可作动词表示使安静

Thường dùng làm tính từ, miêu tả môi trường (như lớp học, ban đêm), hành vi con người (như trẻ em, bệnh nhân), cũng có thể dùng làm động từ biểu thị làm cho yên tĩnh.

Ví dụ

  • 1 图书馆里很安静。 (Thư viện rất yên tĩnh.)
  • 2 安静一下,我要讲话了。 (Xin hãy im lặng một chút, tôi muốn nói vài điều.)
  • 3 夜晚的乡村十分安静。 (Vùng quê ban đêm rất thanh bình.)
  • 4 安静地坐在角落里看书。 (Anh ấy ngồi yên lặng trong góc đọc sách.)
  • 5 教室里突然安静下来。 (Trong lớp học bỗng nhiên yên lặng trở lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản