Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 完全

完全

wán quán

HSK 4

Nghĩa

  • hoàn toàn

Định nghĩa

完全是指全部、整个,没有任何遗漏或缺失;也表示程度上的彻底、十足。

Hoàn toàn nghĩa là tất cả, toàn bộ, không có bất kỳ thiếu sót hay thiếu vắng nào; cũng biểu thị mức độ triệt để, đầy đủ.

Cách dùng

完全常用作副词,表示彻底地、毫无保留地;也可用作形容词,表示完整、齐全。常用于修饰动词、形容词或名词。

完全 thường dùng làm phó từ, biểu thị một cách triệt để, không giữ lại gì; cũng có thể dùng làm tính từ, biểu thị trọn vẹn, đầy đủ. Thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 我完全同意你的看法。 (Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.)
  • 2 这件事我完全不知道。 (Tôi hoàn toàn không biết chuyện này.)
  • 3 你的回答完全正确。 (Câu trả lời của bạn hoàn toàn chính xác.)
  • 4 这个系统已经完全坏了。 (Hệ thống này đã hoàn toàn hỏng rồi.)
  • 5 他们完全沉浸在音乐中。 (Họ hoàn toàn đắm chìm trong âm nhạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome