完善
wán shàn
Nghĩa
- hoàn thiện
- hoàn chỉnh
Định nghĩa
使完备美好;事物发展到完备良好的状态。
Làm cho đầy đủ, tốt đẹp; trạng thái mà sự vật phát triển đến mức đầy đủ, hoàn thiện.
Cách dùng
“完善”在中文中既可以作动词,也可以作形容词。作动词时,后面常接名词,表示使事物变得完备良好,如“完善制度”“完善设施”。作形容词时,表示事物本身已经完备、没有欠缺,如“设施完善”。注意不要与越南语中读音相近但意义不同的词混淆。
“完善” trong tiếng Trung có thể dùng làm động từ hoặc tính từ. Khi làm động từ, thường đi kèm danh từ, biểu thị làm cho sự vật trở nên đầy đủ, hoàn thiện, ví dụ “完善制度” (hoàn thiện chế độ), “完善设施” (hoàn thiện cơ sở vật chất). Khi làm tính từ, biểu thị bản thân sự vật đã đầy đủ, không thiếu sót, ví dụ “设施完善” (cơ sở vật chất đầy đủ). Lưu ý không nhầm lẫn với những từ có cách phát âm tương tự nhưng nghĩa khác trong tiếng Việt.
Ví dụ
- 1 我们需要不断完善这项制度。 (Chúng ta cần không ngừng hoàn thiện chế độ này.)
- 2 这个城市的基础设施非常完善。 (Cơ sở hạ tầng của thành phố này rất hoàn thiện.)
- 3 他通过努力学习来完善自己。 (Anh ấy nỗ lực học tập để hoàn thiện bản thân.)
- 4 该公司提供完善的售后服务。 (Công ty này cung cấp dịch vụ hậu mãi hoàn chỉnh.)
- 5 这项计划还需要进一步完善。 (Kế hoạch này còn cần được hoàn thiện thêm.)
- 6 政府正在完善相关法律法规。 (Chính phủ đang hoàn thiện các luật lệ liên quan.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản