Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 完好

完好

wán hǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • nguyên vẹn
  • còn tốt

Định nghĩa

形容事物完整,没有损坏或缺失。

Miêu tả sự vật hoàn chỉnh, không bị hư hại hay thiếu sót.

Cách dùng

常用来形容物品、设施等保持完整无损的状态,也可形容关系、身体等完好。

Thường dùng để miêu tả trạng thái đồ vật, cơ sở vật chất v.v. được giữ nguyên vẹn không hư hỏng, cũng có thể hình dung quan hệ, thân thể v.v. tốt đẹp.

Ví dụ

  • 1 这个花瓶出土时仍然完好无损。 (Chiếc bình hoa này khi được khai quật vẫn còn nguyên vẹn không hư hại.)
  • 2 经过多年风雨,这座古建筑依然完好。 (Trải qua nhiều năm mưa gió, tòa kiến trúc cổ này vẫn còn nguyên vẹn.)
  • 3 他的身体很完好,没有任何伤病。 (Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh, không có thương bệnh gì.)
  • 4 这批货物运到时包装完好。 (Lô hàng này khi vận chuyển đến bao bì vẫn nguyên vẹn.)
  • 5 他们之间的友谊一直完好如初。 (Tình bạn giữa họ vẫn nguyên vẹn như lúc ban đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome