Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 完成

完成

wán chéng

HSK 3

Nghĩa

  • hoàn thành
  • làm xong

Định nghĩa

指事情按预定目标做成,达到应有的程度。

Chỉ việc làm xong theo mục tiêu đã định, đạt đến mức độ cần có.

Cách dùng

完成是一个动词,表示做完、结束某件事,常与任务、工作、目标等搭配。

完成 là động từ, biểu thị làm xong, kết thúc một việc gì đó, thường kết hợp với nhiệm vụ, công việc, mục tiêu, v.v.

Ví dụ

  • 1 完成了作业。 (Tôi đã hoàn thành bài tập.)
  • 2 这个项目预计下周完成。 (Dự án này dự kiến hoàn thành vào tuần sau.)
  • 3 完成了自己的梦想。 (Anh ấy đã hoàn thành ước mơ của mình.)
  • 4 任务还没有完成,不能休息。 (Nhiệm vụ chưa hoàn thành, không thể nghỉ ngơi.)
  • 5 完成这项工程需要两年时间。 (Hoàn thành công trình này cần hai năm thời gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản