完成
wán chéng
Nghĩa
- hoàn thành
- làm xong
Định nghĩa
指事情按预定目标做成,达到应有的程度。
Chỉ việc làm xong theo mục tiêu đã định, đạt đến mức độ cần có.
Cách dùng
完成是一个动词,表示做完、结束某件事,常与任务、工作、目标等搭配。
完成 là động từ, biểu thị làm xong, kết thúc một việc gì đó, thường kết hợp với nhiệm vụ, công việc, mục tiêu, v.v.
Ví dụ
- 1 我完成了作业。 (Tôi đã hoàn thành bài tập.)
- 2 这个项目预计下周完成。 (Dự án này dự kiến hoàn thành vào tuần sau.)
- 3 他完成了自己的梦想。 (Anh ấy đã hoàn thành ước mơ của mình.)
- 4 任务还没有完成,不能休息。 (Nhiệm vụ chưa hoàn thành, không thể nghỉ ngơi.)
- 5 完成这项工程需要两年时间。 (Hoàn thành công trình này cần hai năm thời gian.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản