Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 完整

完整

wán zhěng

HSK 5

Nghĩa

  • hoàn chỉnh
  • nguyên vẹn

Định nghĩa

具有或保持着应有的各部分,没有损坏或残缺。

Có hoặc giữ được tất cả các bộ phận cần có, không bị hư hỏng hoặc thiếu sót.

Cách dùng

常用来形容事物、系统、内容、信息等没有缺失或损坏。也可指抽象概念如人格、记忆等完整

Thường dùng để miêu tả sự vật, hệ thống, nội dung, thông tin... không bị thiếu sót hoặc hư hỏng. Cũng có thể chỉ khái niệm trừu tượng như nhân cách, ký ức... toàn vẹn.

Ví dụ

  • 1 这套古代文物保存得很完整。(Bộ cổ vật này được bảo quản rất nguyên vẹn.)
  • 2 他的记忆不太完整,有些事记不清了。(Trí nhớ của anh ấy không được đầy đủ lắm, có vài chuyện không nhớ rõ.)
  • 3 提交的申请材料必须是完整的,缺少任何一项都不行。(Hồ sơ đăng ký nộp lên phải đầy đủ, thiếu bất kỳ một mục nào cũng không được.)
  • 4 我们需要一个完整的计划才能开始行动。(Chúng ta cần một kế hoạch hoàn chỉnh thì mới có thể bắt đầu hành động.)
  • 5 这个故事虽然没有完整的结局,但依然打动人心。(Câu chuyện này tuy không có kết thúc trọn vẹn, nhưng vẫn chạm đến trái tim người đọc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản