宏伟
hóng wěi
Nghĩa
- hùng vĩ
- hoành tráng
Định nghĩa
形容建筑物、事业、计划等雄壮伟大。
Diễn tả kiến trúc, sự nghiệp, kế hoạch... vĩ đại, to lớn.
Cách dùng
多用于形容抽象或具体的事物,如建筑、蓝图、目标等,带有褒义。常修饰名词,如'宏伟的建筑'、'宏伟的目标'。
Thường dùng để miêu tả sự vật cụ thể hoặc trừu tượng như kiến trúc, bức tranh toàn cảnh, mục tiêu... mang ý nghĩa tích cực. Thường bổ nghĩa cho danh từ, như 'kiến trúc hùng vĩ', 'mục tiêu vĩ đại'.
Ví dụ
- 1 这座宏伟的宫殿吸引了无数游客。 (Cung điện hùng vĩ này thu hút vô số du khách.)
- 2 他们制定了一个宏伟的发展计划。 (Họ đã lập ra một kế hoạch phát triển vĩ đại.)
- 3 伟大的长城是中华民族的宏伟象征。 (Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa.)
- 4 站在山顶,我们可以看到宏伟的景色。 (Đứng trên đỉnh núi, chúng ta có thể ngắm nhìn cảnh quan hùng vĩ.)
- 5 这个宏伟的目标需要几代人的努力才能实现。 (Mục tiêu vĩ đại này cần nỗ lực của nhiều thế hệ mới có thể thực hiện được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.