Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宏观

宏观

hóng guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • vĩ mô

Định nghĩa

指从整体、大局或大的方面去看待和处理事物,与“微观”相对。

Chỉ việc nhìn nhận và xử lý sự vật từ góc độ tổng thể, toàn cục hoặc phương diện lớn, trái ngược với 'vi mô'.

Cách dùng

常作定语或状语,用于描述政策、经济、管理等领域中从全局出发的视角或方法。

Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, dùng để mô tả góc nhìn hoặc phương pháp xuất phát từ toàn cục trong các lĩnh vực như chính sách, kinh tế, quản lý.

Ví dụ

  • 1 宏观政策对经济发展有重要影响。 (Chính sách vĩ mô có ảnh hưởng quan trọng đến phát triển kinh tế.)
  • 2 宏观来看,这个项目是成功的。 (Nhìn từ góc độ tổng thể, dự án này là thành công.)
  • 3 我们要从宏观上把握市场趋势。 (Chúng ta cần nắm bắt xu hướng thị trường một cách tổng thể.)
  • 4 宏观环境的变化会影响企业决策。 (Sự thay đổi của môi trường vĩ mô sẽ ảnh hưởng đến quyết định của doanh nghiệp.)
  • 5 他擅长宏观分析,但不注重细节。 (Anh ấy giỏi phân tích vĩ mô nhưng không chú trọng chi tiết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản