宗教
zōng jiào
Nghĩa
- tôn giáo
Định nghĩa
宗教是一种社会意识形态,是对超自然力量的信仰和崇拜,包括信仰观念、宗教仪式、道德规范和组织形式等。
Tôn giáo là một hình thái ý thức xã hội, là niềm tin và sự tôn thờ các lực lượng siêu nhiên, bao gồm quan niệm tín ngưỡng, nghi lễ tôn giáo, chuẩn mực đạo đức và hình thức tổ chức.
Cách dùng
“宗教”通常作名词使用,指代某种信仰体系或与之相关的活动。常与“信仰”、“活动”、“自由”等词搭配。
“宗教” thường được dùng như danh từ, chỉ một hệ thống tín ngưỡng nào đó hoặc các hoạt động liên quan. Thường kết hợp với các từ như “tín ngưỡng”, “hoạt động”, “tự do”.
Ví dụ
- 1 中国有宗教信仰自由。 (Trung Quốc có tự do tín ngưỡng tôn giáo.)
- 2 他研究各种宗教。 (Anh ấy nghiên cứu các tôn giáo khác nhau.)
- 3 宗教活动应该在法律允许的范围内进行。 (Các hoạt động tôn giáo nên được tiến hành trong phạm vi pháp luật cho phép.)
- 4 她对宗教非常虔诚。 (Cô ấy rất sùng đạo.)
- 5 不同宗教之间需要相互尊重。 (Các tôn giáo khác nhau cần tôn trọng lẫn nhau.)
- 6 这个国家的主要宗教是佛教。 (Tôn giáo chính của đất nước này là Phật giáo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản