宗旨
zōng zhǐ
Nghĩa
- tôn chỉ
- mục đích
Định nghĩa
指主要的目的和意图;也指组织或活动的根本方针或原则。
Chỉ mục đích và ý định chính; cũng chỉ phương châm hoặc nguyên tắc cơ bản của một tổ chức hoặc hoạt động.
Cách dùng
常用作名词,表示某个行动、组织或政策的核心目标或指导原则。多用于正式场合,如政府、团体、学校等。
Thường dùng như danh từ, biểu thị mục tiêu cốt lõi hoặc nguyên tắc chỉ đạo của một hành động, tổ chức hoặc chính sách. Dùng nhiều trong các ngữ cảnh trang trọng như chính phủ, đoàn thể, nhà trường.
Ví dụ
- 1 教育的宗旨是培养全面发展的人才。 (Mục đích của giáo dục là đào tạo nhân tài phát triển toàn diện.)
- 2 我们公司的宗旨是客户至上。 (Tôn chỉ của công ty chúng tôi là khách hàng là trên hết.)
- 3 这次会议的宗旨是讨论环境保护问题。 (Mục đích của cuộc họp lần này là thảo luận vấn đề bảo vệ môi trường.)
- 4 这个慈善组织的宗旨是帮助贫困地区的儿童。 (Tôn chỉ của tổ chức từ thiện này là giúp đỡ trẻ em ở vùng nghèo khó.)
- 5 宪法规定了国家的根本宗旨。 (Hiến pháp quy định tôn chỉ cơ bản của đất nước.)
- 6 他办学的宗旨是让每个孩子都能接受优质教育。 (Tôn chỉ lập trường của ông ấy là để mọi đứa trẻ đều được nhận nền giáo dục chất lượng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản