官
guān
Nghĩa
- quan chức
- quan
Định nghĩa
指担任国家或政府职务的人;也指属于政府或公家的。
Chỉ người giữ chức vụ trong nhà nước hoặc chính phủ; cũng chỉ thuộc về chính phủ hoặc công.
Cách dùng
常用于表示政府官员、官职、官方等。也可以作为形容词表示“官方的”、“公家的”。在复合词中如“器官”指身体的部分。
Thường dùng để chỉ quan chức chính phủ, chức quan, chính thức (nhà nước). Cũng có thể dùng như tính từ nghĩa là "thuộc chính phủ", "công". Trong từ ghép như "khí quan" (器官) chỉ bộ phận cơ thể.
Ví dụ
- 1 他是一名政府官员。 (Anh ấy là một quan chức chính phủ.)
- 2 这是官方消息。 (Đây là tin tức chính thức.)
- 3 他的官职很高。 (Chức quan của ông ấy rất cao.)
- 4 官办企业效率不高。 (Doanh nghiệp nhà nước hiệu quả không cao.)
- 5 五官包括眼、耳、鼻、舌、身。 (Ngũ quan gồm mắt, tai, mũi, lưỡi, thân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.