官僚
guān liáo
Nghĩa
- quan liêu
- quan chức
Định nghĩa
指政府机关中的官员,也指脱离实际、效率低下的工作作风。
Chỉ các quan chức trong cơ quan chính phủ, cũng chỉ tác phong làm việc xa rời thực tế, kém hiệu quả.
Cách dùng
常用来指政府官员,带有贬义,也指官僚主义作风。可作名词,也可作定语。
Thường dùng để chỉ các quan chức chính phủ, mang nghĩa tiêu cực, cũng chỉ tác phong quan liêu. Có thể dùng như danh từ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 这个官僚只知道开会,不解决实际问题。 (Tên quan liêu này chỉ biết họp hành, không giải quyết vấn đề thực tế.)
- 2 我们要反对官僚主义,提高工作效率。 (Chúng ta phải chống chủ nghĩa quan liêu, nâng cao hiệu quả công việc.)
- 3 他是一个典型的官僚,从不关心老百姓的生活。 (Anh ta là một kẻ quan liêu điển hình, không bao giờ quan tâm đến đời sống của người dân.)
- 4 官僚作风导致项目进展缓慢。 (Tác phong quan liêu khiến dự án tiến triển chậm.)
- 5 这家公司充满了官僚气息,决策层离市场太远。 (Công ty này đầy bầu không khí quan liêu, tầng lớp quyết định cách xa thị trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản