官兵
guān bīng
Nghĩa
- sĩ quan và binh lính
- quan binh
Định nghĩa
军官和士兵,泛指军队中的全体人员。
Sĩ quan và binh lính, nói chung là toàn thể nhân viên trong quân đội.
Cách dùng
用于指代军队人员,常作为集体名词,强调军官和士兵的统称。多用于军事报道、官方文件或正式场合。
Dùng để chỉ nhân sự quân đội, thường là danh từ tập thể, nhấn mạnh sự gộp chung của sĩ quan và binh lính. Thường dùng trong các bản tin quân sự, văn bản chính thức hoặc trang trọng.
Ví dụ
- 1 全体官兵都参加了抗洪抢险。 (Toàn thể quan binh đều tham gia cứu hộ chống lũ.)
- 2 这位将军非常关心官兵的生活。 (Vị tướng này rất quan tâm đến đời sống của sĩ quan và binh lính.)
- 3 部队官兵纪律严明,深受人民爱戴。 (Quân đội có kỷ luật nghiêm minh, được nhân dân yêu mến.)
- 4 官兵一致是我们军队的优良传统。 (Quan binh nhất trí là truyền thống tốt đẹp của quân đội chúng ta.)
- 5 慰问演出受到了官兵们的热烈欢迎。 (Buổi biểu diễn thăm hỏi đã được các quân nhân nhiệt liệt hoan nghênh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.