官吏
guān lì
Nghĩa
- quan lại
- quan chức
Định nghĩa
指政府官员,尤指古代中国的官吏阶层。
Chỉ các quan chức chính phủ, đặc biệt là tầng lớp quan lại của Trung Quốc cổ đại.
Cách dùng
“官吏”一词用于指代各级官员,常见于历史、法律或正式场合,也可泛指所有在政府中任职的人员。
Từ “官吏” dùng để chỉ các quan chức các cấp, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, pháp luật hoặc trang trọng, cũng có thể dùng để chỉ chung những người làm việc trong chính phủ.
Ví dụ
- 1 古代官吏的选拔制度非常严格。 (Chế độ tuyển chọn quan lại thời cổ đại rất nghiêm ngặt.)
- 2 这些官吏在地方上负责税收和治安。 (Các quan lại này ở địa phương phụ trách thuế khóa và trị an.)
- 3 历史上的清官与贪官都是官吏的一部分。 (Trong lịch sử, quan thanh liêm và quan tham đều là một phần của tầng lớp quan lại.)
- 4 政府应该加强对官吏的监督。 (Chính phủ nên tăng cường giám sát đối với quan chức.)
- 5 这部小说描写了清末官吏的腐败生活。 (Tiểu thuyết này miêu tả cuộc sống thối nát của quan lại cuối thời Thanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản