官方
guān fāng
Nghĩa
- chính thức
- phía chính quyền
Định nghĩa
指政府方面或官方机构发布的、正式的信息或行为。
Chỉ thông tin hoặc hành vi chính thức do chính phủ hoặc cơ quan nhà nước ban hành.
Cách dùng
常作形容词使用,修饰名词,表示由政府或权威机构发布、认可或代表的。也可作名词,指官方方面。
Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, thể hiện sự phát hành, công nhận hoặc đại diện bởi chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ phía chính thức.
Ví dụ
- 1 官方消息说明天会下雨。 (Tin chính thức nói ngày mai sẽ mưa.)
- 2 这个国家的官方语言是汉语。 (Ngôn ngữ chính thức của nước này là tiếng Trung.)
- 3 政府已经官方宣布了这项政策。 (Chính phủ đã chính thức công bố chính sách này.)
- 4 我们应该尊重官方立场,不传播谣言。 (Chúng ta nên tôn trọng lập trường chính thức, không lan truyền tin đồn.)
- 5 请访问我们的官方网站了解更多信息。 (Hãy truy cập trang web chính thức của chúng tôi để biết thêm thông tin.)
- 6 关于事故的原因,官方说法与目击者有所不同。 (Về nguyên nhân vụ tai nạn, cách nói chính thức khác với nhân chứng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản