Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 定义

定义

dìng yì

HSK 6

Nghĩa

  • định nghĩa

Định nghĩa

对事物的本质特征或概念的内涵和外延所作的确切说明。

Giải thích và làm rõ ý nghĩa của một khái niệm hoặc thuật ngữ, bao gồm các đặc điểm bản chất của sự vật.

Cách dùng

定义”作为名词时,指对概念或术语的说明;作为动词时,表示下定义或解释。常用于学术、教育、日常讨论等语境。

"Định nghĩa" khi là danh từ chỉ sự giải thích về một khái niệm hoặc thuật ngữ; khi là động từ có nghĩa là định nghĩa hoặc giải thích. Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, giáo dục, thảo luận hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 请先给出“幸福”的定义。(Hãy đưa ra định nghĩa về "hạnh phúc" trước.)
  • 2 词典里每个词都有明确的定义。(Từ điển đều có định nghĩa rõ ràng cho mỗi từ.)
  • 3 在写论文之前,你需要定义你的核心概念。(Trước khi viết luận văn, bạn cần định nghĩa khái niệm cốt lõi của mình.)
  • 4 这个定义太模糊了,我们需要更精确的说法。(Định nghĩa này quá mơ hồ, chúng ta cần cách diễn đạt chính xác hơn.)
  • 5 科学上的定义必须经过严格的验证。(Định nghĩa trong khoa học phải trải qua kiểm chứng nghiêm ngặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản