定义
dìng yì
Nghĩa
- định nghĩa
Định nghĩa
对事物的本质特征或概念的内涵和外延所作的确切说明。
Giải thích và làm rõ ý nghĩa của một khái niệm hoặc thuật ngữ, bao gồm các đặc điểm bản chất của sự vật.
Cách dùng
“定义”作为名词时,指对概念或术语的说明;作为动词时,表示下定义或解释。常用于学术、教育、日常讨论等语境。
"Định nghĩa" khi là danh từ chỉ sự giải thích về một khái niệm hoặc thuật ngữ; khi là động từ có nghĩa là định nghĩa hoặc giải thích. Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, giáo dục, thảo luận hàng ngày.
Ví dụ
- 1 请先给出“幸福”的定义。(Hãy đưa ra định nghĩa về "hạnh phúc" trước.)
- 2 词典里每个词都有明确的定义。(Từ điển đều có định nghĩa rõ ràng cho mỗi từ.)
- 3 在写论文之前,你需要定义你的核心概念。(Trước khi viết luận văn, bạn cần định nghĩa khái niệm cốt lõi của mình.)
- 4 这个定义太模糊了,我们需要更精确的说法。(Định nghĩa này quá mơ hồ, chúng ta cần cách diễn đạt chính xác hơn.)
- 5 科学上的定义必须经过严格的验证。(Định nghĩa trong khoa học phải trải qua kiểm chứng nghiêm ngặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản