定价
dìng jià
Nghĩa
- định giá
- đặt giá
Định nghĩa
确定商品或服务的价格;规定价格。
Xác định giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ; quy định giá.
Cách dùng
动词,常用于商业、市场语境。表示给某物设定一个价格,也可以用作名词,指规定的价格。
Động từ, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, thị trường. Chỉ việc đặt ra một mức giá cho một vật gì đó, cũng có thể dùng như danh từ, chỉ mức giá quy định.
Ví dụ
- 1 这家公司的新产品定价太高了。(Mức giá sản phẩm mới của công ty này đặt ra quá cao.)
- 2 我们需要根据市场情况来定价。(Chúng ta cần định giá dựa trên tình hình thị trường.)
- 3 这本书的定价是五十元。(Giá quy định của cuốn sách này là 50 tệ.)
- 4 政府正在讨论如何对药品进行定价。(Chính phủ đang thảo luận cách định giá thuốc.)
- 5 定价策略对销售影响很大。(Chiến lược định giá ảnh hưởng rất lớn đến doanh số bán hàng.)
- 6 你可以和商家协商定价吗?(Bạn có thể thương lượng giá với người bán không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.