Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 定位

定位

dìng wèi

HSK 6

Nghĩa

  • định vị
  • vị trí xác định

Định nghĩa

指确定物体的位置或确定某人/某事物在某种环境中的角色、地位或目标方向。

Chỉ việc xác định vị trí của vật thể hoặc xác định vai trò, địa vị hoặc hướng đi mục tiêu của ai đó/sự vật nào đó trong một môi trường nhất định.

Cách dùng

常用于技术领域(如导航、定位系统),也用于商业、职业规划、产品设计等,表示明确其位置或角色定位。

Thường được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật (như định vị, hệ thống định vị), cũng dùng trong kinh doanh, hoạch định nghề nghiệp, thiết kế sản phẩm, biểu thị rõ ràng vị trí hoặc vai trò của nó.

Ví dụ

  • 1 这个手机有GPS定位功能。 (Chiếc điện thoại này có chức năng định vị GPS.)
  • 2 我们需要先确定自己的市场定位。 (Chúng ta cần xác định định vị thị trường của mình trước.)
  • 3 定位不准会导致导航失败。 (Định vị không chính xác sẽ dẫn đến việc điều hướng thất bại.)
  • 4 公司对他的职业定位是技术专家。 (Công ty định vị nghề nghiệp của anh ấy là chuyên gia kỹ thuật.)
  • 5 他们在讨论产品的品牌定位。 (Họ đang thảo luận về định vị thương hiệu của sản phẩm.)
  • 6 通过卫星定位,我们可以找到失散的地点。 (Thông qua định vị vệ tinh, chúng ta có thể tìm thấy địa điểm bị lạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome