定做
dìng zuò
Nghĩa
- đặt làm
- đặt may
Định nghĩa
按照顾客的要求制作(衣服、家具等)。
Làm theo yêu cầu của khách hàng (quần áo, đồ nội thất, v.v.).
Cách dùng
通常用于表示根据个人特定需求或尺寸来制作物品,而不是购买现成的。后面常接宾语,构成“定做+物品”的结构。
Thường dùng để chỉ việc chế tạo vật phẩm theo nhu cầu hoặc kích thước cụ thể của cá nhân, thay vì mua đồ có sẵn. Sau đó thường có tân ngữ, tạo thành cấu trúc "定做 + vật phẩm".
Ví dụ
- 1 这套西装是定做的,非常合身。 (Bộ vest này được đặt may riêng, rất vừa vặn.)
- 2 我们需要定做一批带有公司标志的礼品。 (Chúng tôi cần đặt làm một lô quà tặng có logo công ty.)
- 3 这个柜子是根据房间尺寸定做的。 (Cái tủ này được đóng theo kích thước của căn phòng.)
- 4 她的婚纱是专门定做的,独一无二。 (Váy cưới của cô ấy được đặt may riêng, độc nhất vô nhị.)
- 5 这家店提供定做家具的服务。 (Cửa hàng này cung cấp dịch vụ đặt làm nội thất.)
- 6 我的鞋子是定做的,因为我的脚比较特殊。 (Giày của tôi được đặt làm riêng vì chân tôi hơi đặc biệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.