定制
dìng zhì
Nghĩa
- đặt làm riêng
- làm theo yêu cầu
Định nghĩa
定制:按照个人或团体的特定需求进行制作或设计,使之符合要求。
Đặt làm hoặc thiết kế theo nhu cầu cụ thể của cá nhân hoặc tập thể, để phù hợp với yêu cầu.
Cách dùng
通常用于描述根据客户具体要求生产商品或提供服务,强调个性化、非标准化。常用于服装、家具、礼品、软件等领域。
Thường được dùng để mô tả việc sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ theo yêu cầu cụ thể của khách hàng, nhấn mạnh tính cá nhân hóa, không tiêu chuẩn hóa. Thường dùng trong lĩnh vực may mặc, nội thất, quà tặng, phần mềm, v.v.
Ví dụ
- 1 这家公司提供西装定制服务。 (Công ty này cung cấp dịch vụ may âu phục theo yêu cầu.)
- 2 我定制了一个带有我名字的杯子。 (Tôi đã đặt làm một chiếc cốc có tên tôi.)
- 3 这个软件可以根据用户需求进行定制。 (Phần mềm này có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của người dùng.)
- 4 定制家具往往比成品家具更贵。 (Nội thất đặt làm thường đắt hơn nội thất có sẵn.)
- 5 我们需要定制一套适合我们公司形象的企业制服。 (Chúng tôi cần đặt may một bộ đồng phục phù hợp với hình ảnh công ty.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản