Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 定居

定居

dìng jū

HSK 7–9

Nghĩa

  • định cư

Định nghĩa

在某个地方固定地居住下来。

Sống cố định tại một nơi nào đó.

Cách dùng

定居” 表示长期或永久地居住在某个地方,通常指从别处迁移过来后不再频繁搬家。宾语可以是国家、城市、乡村等。

定居” chỉ việc sống lâu dài hoặc vĩnh viễn ở một nơi nào đó, thường chỉ sau khi chuyển từ nơi khác đến và không còn thường xuyên dọn nhà. Tân ngữ có thể là quốc gia, thành phố, nông thôn, v.v.

Ví dụ

  • 1 他们去年在北京定居了。 (Họ đã định cư ở Bắc Kinh từ năm ngoái.)
  • 2 很多华侨选择回国定居。 (Nhiều người Hoa kiều chọn về nước định cư.)
  • 3 经过多年的漂泊,他终于在一个小岛上定居下来。 (Sau nhiều năm phiêu bạt, cuối cùng anh ấy đã định cư trên một hòn đảo nhỏ.)
  • 4 这里气候宜人,吸引了许多人前来定居。 (Nơi đây khí hậu dễ chịu, thu hút nhiều người đến sinh sống định cư.)
  • 5 他们计划在国外定居,但一直犹豫不决。 (Họ dự định định cư ở nước ngoài nhưng vẫn còn do dự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản