Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 定律

定律

dìng lǜ

HSK 7–9

Nghĩa

  • định luật

Định nghĩa

指自然界或社会生活中遵循的、不以人的意志为转移的客观规律。

Chỉ quy luật khách quan trong tự nhiên hoặc đời sống xã hội mà con người không thể thay đổi theo ý muốn.

Cách dùng

作名词,常与科学、自然、社会等搭配,表示普遍适用的规律。也可用于比喻义,指某种必然的准则或规则。

Là danh từ, thường kết hợp với khoa học, tự nhiên, xã hội... để chỉ quy luật phổ biến. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ một chuẩn mực hay quy tắc tất yếu nào đó.

Ví dụ

  • 1 牛顿定律是物理学的基本定律之一。 (Định luật Newton là một trong những định luật cơ bản của vật lý học.)
  • 2 社会发展的定律不以人的意志为转移。 (Quy luật phát triển của xã hội không thay đổi theo ý muốn con người.)
  • 3 在商业竞争中,优胜劣汰是一条铁定的定律。 (Trong cạnh tranh thương mại, đào thải kẻ yếu là một quy luật sắt đá.)
  • 4 他总结出一条定律:努力总会有回报。 (Anh ấy tổng kết ra một quy luật: nỗ lực luôn có kết quả.)
  • 5 科学定律需要通过实验来验证。 (Các định luật khoa học cần được kiểm chứng bằng thực nghiệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome