定心丸
dìng xīn wán
Nghĩa
- liều thuốc trấn an
Định nghĩa
比喻能使人心绪安定下来的事物或话语。
Ẩn dụ chỉ sự vật hoặc lời nói có thể làm cho tâm trạng con người ổn định, yên tâm.
Cách dùng
多用于口语,常与“吃”搭配,如“吃定心丸”,表示得到安慰或保证;也可用于抽象事物。
Thường dùng trong khẩu ngữ, hay kết hợp với “吃” (ăn), như “吃定心丸”, biểu thị nhận được sự an ủi hoặc đảm bảo; cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng.
Ví dụ
- 1 听了这番话,我终于吃了定心丸。 (Nghe những lời này, cuối cùng tôi cũng yên tâm.)
- 2 妈妈的话给我吃了一颗定心丸。 (Lời mẹ nói đã làm tôi yên tâm.)
- 3 老板的承诺就像是定心丸。 (Lời hứa của ông chủ giống như một liều thuốc trấn an.)
- 4 这个消息对我们来说是个定心丸。 (Tin tức này là một sự trấn an đối với chúng tôi.)
- 5 有了你的支持,我就有了定心丸。 (Có sự ủng hộ của bạn, tôi đã yên tâm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản