Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 定心丸

定心丸

dìng xīn wán

HSK 7–9

Nghĩa

  • liều thuốc trấn an

Định nghĩa

比喻能使人心绪安定下来的事物或话语。

Ẩn dụ chỉ sự vật hoặc lời nói có thể làm cho tâm trạng con người ổn định, yên tâm.

Cách dùng

多用于口语,常与“吃”搭配,如“吃定心丸”,表示得到安慰或保证;也可用于抽象事物。

Thường dùng trong khẩu ngữ, hay kết hợp với “吃” (ăn), như “吃定心丸”, biểu thị nhận được sự an ủi hoặc đảm bảo; cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 听了这番话,我终于吃了定心丸。 (Nghe những lời này, cuối cùng tôi cũng yên tâm.)
  • 2 妈妈的话给我吃了一颗定心丸。 (Lời mẹ nói đã làm tôi yên tâm.)
  • 3 老板的承诺就像是定心丸。 (Lời hứa của ông chủ giống như một liều thuốc trấn an.)
  • 4 这个消息对我们来说是个定心丸。 (Tin tức này là một sự trấn an đối với chúng tôi.)
  • 5 有了你的支持,我就有了定心丸。 (Có sự ủng hộ của bạn, tôi đã yên tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản