定时
dìng shí
Nghĩa
- hẹn giờ
- định giờ
Định nghĩa
按照预定时间进行的;设定时间。
Theo thời gian đã định; hành động đặt thời gian.
Cách dùng
多用作状语或定语,表示“按固定时间”或“有固定间隔”的意思。也可以用作动词,表示“设定时间”。
Thường dùng làm trạng ngữ hoặc định ngữ, biểu thị ý “theo thời gian cố định” hoặc “có khoảng thời gian cố định”. Cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là “đặt thời gian”.
Ví dụ
- 1 我设置了一个定时闹钟。 (Tôi đã đặt một chiếc đồng hồ báo thức hẹn giờ.)
- 2 这个定时炸弹非常危险。 (Quả bom hẹn giờ này rất nguy hiểm.)
- 3 每天早上八点,商店会定时开门。 (Mỗi sáng lúc 8 giờ, cửa hàng sẽ mở cửa theo giờ đã định.)
- 4 你需要定时服药。 (Bạn cần uống thuốc đúng giờ.)
- 5 手机上有一个定时开关机的功能。 (Điện thoại có chức năng hẹn giờ bật/tắt máy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản