Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 定时

定时

dìng shí

HSK 6

Nghĩa

  • hẹn giờ
  • định giờ

Định nghĩa

按照预定时间进行的;设定时间。

Theo thời gian đã định; hành động đặt thời gian.

Cách dùng

多用作状语或定语,表示“按固定时间”或“有固定间隔”的意思。也可以用作动词,表示“设定时间”。

Thường dùng làm trạng ngữ hoặc định ngữ, biểu thị ý “theo thời gian cố định” hoặc “có khoảng thời gian cố định”. Cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là “đặt thời gian”.

Ví dụ

  • 1 我设置了一个定时闹钟。 (Tôi đã đặt một chiếc đồng hồ báo thức hẹn giờ.)
  • 2 这个定时炸弹非常危险。 (Quả bom hẹn giờ này rất nguy hiểm.)
  • 3 每天早上八点,商店会定时开门。 (Mỗi sáng lúc 8 giờ, cửa hàng sẽ mở cửa theo giờ đã định.)
  • 4 你需要定时服药。 (Bạn cần uống thuốc đúng giờ.)
  • 5 手机上有一个定时开关机的功能。 (Điện thoại có chức năng hẹn giờ bật/tắt máy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản