Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 定期

定期

dìng qī

HSK 5

Nghĩa

  • định kỳ

Định nghĩa

指按一定的时间间隔或预先确定的时间进行安排的事物,也指规定的期限。

Chỉ những sự vật, sự việc được sắp xếp theo khoảng thời gian nhất định hoặc thời gian đã được xác định trước, cũng chỉ kỳ hạn quy định.

Cách dùng

通常作定语或状语使用,表示按照一定时间周期进行或发生。后面常跟名词或动词短语,如“定期检查”、“定期开会”。

Thường được dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, biểu thị việc thực hiện hoặc xảy ra theo chu kỳ thời gian nhất định. Phía sau thường đi kèm danh từ hoặc cụm động từ, như “kiểm tra định kỳ”, “họp định kỳ”.

Ví dụ

  • 1 我们定期召开员工会议。 (Chúng tôi tổ chức họp nhân viên định kỳ.)
  • 2 这台机器需要定期保养。 (Chiếc máy này cần được bảo dưỡng định kỳ.)
  • 3 他定期到医院做检查。 (Anh ấy đến bệnh viện kiểm tra định kỳ.)
  • 4 订阅这本杂志,可以定期收到最新内容。 (Đặt mua tạp chí này, bạn có thể nhận được nội dung mới nhất định kỳ.)
  • 5 公司每季度定期进行财务审计。 (Công ty thực hiện kiểm toán tài chính định kỳ mỗi quý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome