Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 定论

定论

dìng lùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • kết luận cuối cùng
  • định luận

Định nghĩa

确定的结论或论断。

Final conclusion or settled opinion.

Cách dùng

用于指代经过充分讨论或研究后得出的不再有争议的结论。

Used to refer to a conclusion that is no longer in dispute after thorough discussion or research.

Ví dụ

  • 1 这件事还没有定论。 (There is no final conclusion on this matter yet.)
  • 2 科学定论是经过多次验证的。 (Scientific conclusions are verified multiple times.)
  • 3 不要轻易下定论。 (Don't jump to conclusions easily.)
  • 4 关于这个问题的定论是什么? (What is the final conclusion on this issue?)
  • 5 这一发现推翻了以往的定论。 (This discovery overturned previous conclusions.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản