定金
dìng jīn
Nghĩa
- tiền đặt cọc
Định nghĩa
定金是指当事人约定为保证合同履行,由一方预先支付给另一方的一定数额的金钱。定金合同自实际交付定金时成立,具有担保合同履行的作用。给付定金的一方不履行债务的,无权请求返还定金;收受定金的一方不履行债务的,应当双倍返还定金。
Định kim (tiền đặt cọc) là một khoản tiền nhất định do một bên trả trước cho bên kia để đảm bảo việc thực hiện hợp đồng. Hợp đồng đặt cọc được thành lập khi thực tế giao tiền đặt cọc, có vai trò bảo đảm việc thực hiện hợp đồng. Nếu bên đặt cọc không thực hiện nghĩa vụ thì không có quyền yêu cầu trả lại tiền đặt cọc; nếu bên nhận đặt cọc không thực hiện nghĩa vụ thì phải trả lại gấp đôi tiền đặt cọc.
Cách dùng
定金常用于买卖、租赁、服务等合同中,表示一方为保证合同履行而预先支付的款项。在法律上,定金具有担保性质,与“订金”不同,订金通常视为预付款,不适用定金罚则。使用时需注意定金数额不得超过主合同标的额的20%,超过部分不产生定金效力。
Định kim thường được dùng trong các hợp đồng mua bán, thuê, dịch vụ, biểu thị khoản tiền trả trước để đảm bảo việc thực hiện hợp đồng. Về mặt pháp luật, định kim có tính chất bảo đảm, khác với “đặt tiền” (订金) – thường được coi là tiền tạm ứng, không áp dụng quy tắc phạt đặt cọc. Khi sử dụng cần lưu ý: số tiền đặt cọc không được vượt quá 20% giá trị mục tiêu của hợp đồng chính, phần vượt quá không có hiệu lực đặt cọc.
Ví dụ
- 1 买房时,我支付了五万元定金。(Khi mua nhà, tôi đã trả năm vạn nhân dân tệ tiền đặt cọc.)
- 2 如果买方违约,定金将不予退还。(Nếu người mua vi phạm hợp đồng, tiền đặt cọc sẽ không được hoàn trả.)
- 3 卖方收了定金后,如果反悔不卖,需要双倍返还定金。(Sau khi người bán nhận tiền đặt cọc, nếu đổi ý không bán thì phải trả lại gấp đôi tiền đặt cọc.)
- 4 签合同前,我们谈好了定金的比例。(Trước khi ký hợp đồng, chúng tôi đã thỏa thuận tỷ lệ tiền đặt cọc.)
- 5 这笔定金是为了确保你能按时交货而支付的。(Khoản tiền đặt cọc này được trả để đảm bảo bạn giao hàng đúng hạn.)
- 6 请注意,定金和订金在法律上有很大区别。(Xin lưu ý, tiền đặt cọc (định kim) và tiền đặt trước (đính kim) có sự khác biệt lớn về mặt pháp luật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản