宜人
yí rén
Nghĩa
- dễ chịu
- thoải mái
Định nghĩa
形容环境、气候、景色等使人感到舒适、愉悦。
Miêu tả môi trường, khí hậu, cảnh sắc... làm cho con người cảm thấy dễ chịu, vui vẻ.
Cách dùng
用于描述天气、环境、风景等,通常放在名词后面作谓语或定语。多用于书面语或正式场合。
Dùng để miêu tả thời tiết, môi trường, phong cảnh... thường đặt sau danh từ làm vị ngữ hoặc định ngữ. Thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 这里气候宜人,适合居住。 (Ở đây khí hậu dễ chịu, thích hợp để sinh sống.)
- 2 春天的景色十分宜人。 (Cảnh sắc mùa xuân rất dễ chịu.)
- 3 这个海滨城市环境宜人,吸引了许多游客。 (Thành phố ven biển này có môi trường dễ chịu, thu hút nhiều du khách.)
- 4 傍晚的微风宜人,我们决定在公园里散步。 (Gió nhẹ buổi chiều dễ chịu, chúng tôi quyết định đi dạo trong công viên.)
- 5 这间小屋虽小,但布置得宜人。 (Túp lều này tuy nhỏ nhưng được bày trí dễ chịu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.