宜居
yí jū
Nghĩa
- đáng sống
- thích hợp để ở
Định nghĩa
指适合人类居住的,多用于形容环境、城市、社区等。
Chỉ nơi thích hợp cho con người sinh sống, thường dùng để miêu tả môi trường, thành phố, cộng đồng, v.v.
Cách dùng
形容词,常用来形容城市、社区、环境等具有良好的居住条件,也可用于否定或比较。
Là tính từ, thường dùng để miêu tả thành phố, cộng đồng, môi trường có điều kiện cư trú tốt, cũng có thể dùng trong phủ định hoặc so sánh.
Ví dụ
- 1 这座城市很宜居。 (Thành phố này rất đáng sống.)
- 2 宜居环境对健康很重要。 (Môi trường sống tốt rất quan trọng đối với sức khỏe.)
- 3 他们正在寻找一个宜居的地方。 (Họ đang tìm một nơi thích hợp để sinh sống.)
- 4 这个小区被评为宜居社区。 (Khu dân cư này được bình chọn là cộng đồng đáng sống.)
- 5 随着污染加剧,这里不再宜居。 (Với tình trạng ô nhiễm gia tăng, nơi đây không còn đáng sống nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản