宝
bǎo
Nghĩa
- báu vật
- quý báu
Định nghĩa
指珍贵的东西,也用于称呼心爱的人或孩子。
Chỉ những thứ quý giá, cũng dùng để gọi người thân yêu hoặc trẻ em.
Cách dùng
“宝”可作为名词,表示珍贵的物品;也可作形容词,表示珍贵的;还可用于昵称,表示亲爱的、宝贝。常出现在“宝贝”、“宝石”、“宝藏”等词中。
“宝” có thể làm danh từ, chỉ vật quý giá; cũng có thể làm tính từ, nghĩa là quý báu; còn được dùng như cách gọi thân mật, nghĩa là bảo bối, cưng. Thường xuất hiện trong các từ như “宝贝”, “宝石”, “宝藏”.
Ví dụ
- 1 这块玉是传家之宝。 (Viên ngọc này là báu vật truyền gia.)
- 2 妈妈叫我“宝贝”,我很开心。 (Mẹ gọi tôi là “bảo bối”, tôi rất vui.)
- 3 海底有丰富的宝藏。 (Dưới đáy biển có kho báu phong phú.)
- 4 这家书店是城市的文化宝库。 (Hiệu sách này là kho tàng văn hóa của thành phố.)
- 5 她戴了一条宝石项链。 (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ đính đá quý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.