Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宝库

宝库

bǎo kù

HSK 7–9

Nghĩa

  • kho báu
  • kho tàng

Định nghĩa

储藏珍贵物品的地方;比喻丰富的事物或资源。

Nơi cất giữ những vật quý giá; ví von về những thứ hoặc nguồn tài nguyên phong phú.

Cách dùng

“宝库”既可以指实际存放珍宝的库房,也可以比喻知识、文化、经验等丰富的事物。常用于书面语和比喻表达。

“宝库” có thể chỉ kho chứa châu báu thực tế, cũng có thể ví von về những thứ phong phú như tri thức, văn hóa, kinh nghiệm. Thường dùng trong ngôn ngữ viết và biểu đạt ẩn dụ.

Ví dụ

  • 1 这座博物馆是国家的宝库,里面珍藏着无数文物。 (Bảo tàng này là kho báu của quốc gia, bên trong cất giữ vô số di vật văn hóa.)
  • 2 图书馆是知识的宝库,我们应该经常去那里。 (Thư viện là kho tàng tri thức, chúng ta nên thường xuyên đến đó.)
  • 3 大自然是一座宝库,蕴藏着丰富的资源。 (Thiên nhiên là một kho báu, ẩn chứa nguồn tài nguyên phong phú.)
  • 4 这本词典是学习汉语的宝库,里面有很多有用的例子。 (Cuốn từ điển này là kho báu để học tiếng Trung, bên trong có rất nhiều ví dụ hữu ích.)
  • 5 那位老艺人的经验是民间艺术的宝库,值得我们学习。 (Kinh nghiệm của nghệ nhân già đó là kho tàng của nghệ thuật dân gian, đáng để chúng ta học hỏi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome