Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宝藏

宝藏

bǎo zàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • kho báu
  • tài nguyên quý

Định nghĩa

指埋藏在地下的珍宝,也比喻珍贵的资源或财富。

Kho báu chôn giấu dưới đất, cũng ví với nguồn tài nguyên hoặc tài sản quý giá.

Cách dùng

多用作名词,可指具体的宝物,也可比喻抽象的事物,如知识、人才、经验等。

Thường dùng làm danh từ, chỉ những bảo vật cụ thể, cũng có thể ví với những sự vật trừu tượng như tri thức, nhân tài, kinh nghiệm v.v.

Ví dụ

  • 1 这座山里埋藏着许多宝藏。 (Trong ngọn núi này chôn giấu nhiều kho báu.)
  • 2 知识是人类最宝贵的宝藏。 (Tri thức là kho báu quý giá nhất của nhân loại.)
  • 3 他们费尽心思寻找传说中的宝藏。 (Họ đã dồn hết tâm trí để tìm kiếm kho báu trong truyền thuyết.)
  • 4 每个孩子都是父母的宝藏。 (Mỗi đứa trẻ đều là kho báu của cha mẹ.)
  • 5 这座古老的图书馆里藏着无数的宝藏。 (Thư viện cổ này chứa đựng vô số kho báu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản